Gãy xương mác là một trong những chấn thương vùng cẳng chân khá phổ biến, thường gặp sau tai nạn giao thông, té ngã hoặc chấn thương thể thao. Mặc dù xương mác không phải là xương chịu lực chính của chân, nhưng nếu không được chẩn đoán và xử lý đúng cách, chấn thương này có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến khả năng vận động. Vậy gãy xương mác có nguy hiểm không? Bao lâu thì lành? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Xương mác là gì? Vai trò của xương mác trong cơ thể
Xương mác là một xương dài, mảnh nằm ở phía ngoài cẳng chân, chạy song song với xương chày từ khớp gối xuống đến khớp mắt cá chân. Mặc dù nhỏ hơn xương chày, xương mác đảm nhận những vai trò quan trọng:
- Ổn định mắt cá ngoài: Đầu dưới xương mác tạo nên mắt cá ngoài, giúp cổ chân vững chắc khi di chuyển và xoay người.
- Hỗ trợ phân phối lực: Xương mác chịu khoảng 15–17% trọng lượng cơ thể, hỗ trợ xương chày trong việc chia sẻ lực khi đứng và vận động.
- Điểm bám cơ và dây chằng: Thân xương mác là nơi bám của nhiều nhóm cơ quan trọng giúp vận động bàn chân và ngón chân.
- Duy trì thăng bằng: Cùng với xương chày và các cấu trúc khớp, xương mác góp phần giữ ổn định tư thế và thăng bằng cơ thể khi đứng và đi lại.
Do cấu trúc mảnh và nằm ở vị trí dễ bị va chạm, xương mác khá dễ gãy khi có lực tác động mạnh hoặc đột ngột vào vùng cẳng chân.

2. Nguyên nhân gãy xương mác
Gãy xương mác có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến nhất:
- Tai nạn giao thông: Va chạm trực tiếp vào vùng cẳng chân trong các vụ tai nạn xe máy, ô tô là nguyên nhân hàng đầu gây gãy xương mác, thường kết hợp gãy cả xương chày.
- Chấn thương thể thao: Các môn thể thao có cường độ cao như bóng đá, bóng rổ, trượt ván, trượt tuyết với những động tác xoắn, vặn chân đột ngột thường gây gãy xương mác theo cơ chế gián tiếp.
- Té ngã: Ngã từ trên cao xuống nền cứng, hoặc trượt ngã bất ngờ khiến chân chịu lực uốn và xoắn vượt quá giới hạn chịu đựng của xương.
- Vật nặng đè lên chân: Trong lao động hoặc tai nạn sinh hoạt, vật nặng rơi hoặc đè lên vùng cẳng chân có thể gây gãy trực tiếp xương mác.
- Loãng xương: Ở người cao tuổi, đặc biệt phụ nữ sau mãn kinh, mật độ xương suy giảm khiến xương mác dễ gãy ngay cả khi chịu lực không quá lớn.

3. Các dạng gãy xương mác thường gặp
Tùy theo vị trí và đặc điểm tổn thương, gãy xương mác được phân loại như sau:
- Gãy 1/3 trên xương mác: Ít gặp hơn, thường do lực tác động trực tiếp mạnh vào vùng đầu gối hoặc phần trên cẳng chân.
- Gãy 1/3 giữa xương mác: Thường xảy ra do cơ chế uốn cong hoặc xoắn vặn. Đường gãy có thể là gãy ngang, gãy chéo hoặc gãy xoắn.
- Gãy 1/3 dưới xương mác (gãy mắt cá ngoài): Dạng phổ biến nhất, thường liên quan đến chấn thương cổ chân và mắt cá. Có thể kèm theo tổn thương dây chằng cổ chân.
- Gãy xương hở: Đầu xương gãy xuyên qua da ra ngoài, nguy cơ nhiễm trùng cao, cần can thiệp y tế khẩn cấp.
- Gãy xương do mỏi (stress fracture): Xuất hiện ở vận động viên hoặc người tập luyện quá mức, do tích lũy vi tổn thương theo thời gian.

4. Triệu chứng nhận biết gãy xương mác
Người bị gãy xương mác thường có các biểu hiện sau:
- Đau đột ngột và dữ dội: Cơn đau xuất hiện ngay sau chấn thương, tập trung tại vị trí gãy, tăng nặng khi chạm vào hoặc cố gắng cử động.
- Sưng nề và bầm tím: Vùng xung quanh vị trí gãy sưng to trong vòng vài giờ, kèm theo bầm tím lan rộng dưới da.
- Khó hoặc không thể đi lại: Chân bị đau và mất vững, người bệnh thường không thể tỳ chân xuống đất bình thường.
- Biến dạng chi: Trong trường hợp gãy có di lệch, cẳng chân có thể thấy cong vẹo bất thường so với bình thường.
- Tê hoặc ngứa ran: Khi có tổn thương thần kinh mác đi kèm, người bệnh có thể cảm thấy tê bì, mất cảm giác vùng mu bàn chân và ngón chân.
- Tiếng “rắc” lúc chấn thương: Một số người nghe thấy tiếng gãy rõ ràng ngay tại thời điểm bị thương.
5. Gãy xương mác có nguy hiểm không?
Đây là câu hỏi được rất nhiều người bệnh và gia đình quan tâm. Câu trả lời phụ thuộc vào mức độ và loại gãy xương:
Trường hợp không nguy hiểm nghiêm trọng: Gãy xương mác đơn giản, không di lệch, không kèm tổn thương xương chày hay các cấu trúc xung quanh thường không đe dọa tính mạng. Xương mác có khả năng liền tự nhiên khá tốt, và nhiều trường hợp phục hồi hoàn toàn mà không cần phẫu thuật.
Trường hợp cần chú ý đặc biệt:
- Gãy xương mác có di lệch nhiều, nếu không nắn chỉnh đúng cách có thể dẫn đến xương liền lệch trục, ảnh hưởng đến dáng đi và khả năng vận động lâu dài.
- Gãy xương mác kèm tổn thương dây chằng cổ chân có thể gây mất vững khớp cổ chân mãn tính nếu không được điều trị toàn diện.
- Gãy xương hở có nguy cơ nhiễm trùng xương rất cao nếu không được xử lý kịp thời và đúng cách.
- Biến chứng chèn ép khoang tuy ít gặp hơn so với gãy xương chày, nhưng vẫn cần được theo dõi chặt chẽ trong 24–48 giờ đầu.
Tóm lại, gãy xương mác không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng tuyệt đối không được chủ quan. Việc thăm khám và chẩn đoán sớm bởi bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình là điều cần thiết để tránh các biến chứng không mong muốn.
6. Chẩn đoán gãy xương mác
Bác sĩ sẽ chẩn đoán gãy xương mác dựa vào:
- Thăm khám lâm sàng: Đánh giá vị trí đau, mức độ sưng nề, biến dạng chi, kiểm tra cảm giác và vận động của bàn chân và ngón chân.
- X-quang cẳng chân: Chụp hai tư thế thẳng và nghiêng, lấy toàn bộ cẳng chân từ khớp gối đến khớp cổ chân để xác định vị trí gãy, kiểu đường gãy và mức độ di lệch.
- CT scan: Được chỉ định trong các trường hợp gãy phức tạp, gãy nhiều mảnh hoặc khi cần đánh giá chi tiết hơn trước phẫu thuật.
- MRI: Hữu ích để phát hiện tổn thương dây chằng, gân và các mô mềm xung quanh, đặc biệt quan trọng trong gãy 1/3 dưới xương mác có liên quan đến cổ chân.
7. Điều trị gãy xương mác
Phương pháp điều trị gãy xương mác được lựa chọn dựa trên vị trí, kiểu gãy, mức độ di lệch và tình trạng tổng thể của người bệnh.
Sơ cứu ban đầu
Ngay sau khi bị chấn thương, cần thực hiện các bước sơ cứu cơ bản theo nguyên tắc RICE:
- Rest (Nghỉ ngơi): Ngừng ngay mọi hoạt động, không tỳ chân bị thương xuống đất.
- Ice (Chườm lạnh): Chườm túi đá bọc khăn vào vùng bị thương trong 15–20 phút để giảm sưng và đau.
- Compression (Băng ép nhẹ): Băng ép nhẹ nhàng quanh vùng tổn thương để hạn chế sưng nề.
- Elevation (Nâng cao chi): Kê chân lên cao hơn mức tim để giảm phù nề.
Sau sơ cứu, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để kiểm tra và điều trị chính thức.
Điều trị bảo tồn
Áp dụng cho phần lớn các trường hợp gãy xương mác đơn giản, không di lệch hoặc di lệch ít:
- Sử dụng nẹp hoặc bốt đi bộ: Đây là lựa chọn đầu tiên cho nhiều trường hợp gãy 1/3 dưới xương mác. Nẹp bảo vệ và giúp cố định vùng tổn thương mà không cứng hoàn toàn như bó bột.
- Bó bột: Chỉ định trong các trường hợp cần bất động hoàn toàn. Bó bột từ dưới gối đến bàn chân hoặc toàn bộ cẳng chân tùy vị trí gãy, thường duy trì 6–10 tuần.
- Dùng nạng: Hỗ trợ di chuyển trong thời gian xương chưa lành, tránh tỳ lực lên chân bị thương.
- Thuốc giảm đau và kháng viêm: Sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ để kiểm soát cơn đau và phản ứng viêm trong giai đoạn cấp.
Điều trị phẫu thuật
Phẫu thuật được chỉ định khi:
- Gãy xương hở cần làm sạch vết thương và cố định xương
- Gãy xương có di lệch nhiều không nắn chỉnh được bằng phương pháp bảo tồn
- Gãy xương kèm tổn thương mạch máu, thần kinh
- Điều trị bảo tồn thất bại, xương không liền hoặc liền lệch
Các phương tiện phẫu thuật thường dùng bao gồm nẹp vít, đinh nội tủy hoặc khung cố định ngoài tùy theo đặc điểm tổn thương cụ thể.
8. Gãy xương mác bao lâu thì lành?
Thời gian lành xương mác phụ thuộc vào nhiều yếu tố, nhưng nhìn chung tiên lượng phục hồi khá tốt so với các xương khác:
- Liền xương lâm sàng: Trung bình từ 6 đến 10 tuần đối với gãy xương đơn giản, người bệnh có thể tỳ chân trở lại và hoạt động nhẹ.
- Liền xương hoàn toàn trên X-quang: Hình ảnh xương lành hoàn toàn thường chỉ thấy rõ sau 3 đến 6 tháng, tùy tuổi và mức độ tổn thương.
- Trở lại hoạt động thể thao: Vận động viên hoặc người tập luyện cường độ cao thường cần 3 đến 6 tháng trước khi quay lại thi đấu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ lành xương bao gồm: tuổi tác (trẻ em lành nhanh hơn người lớn tuổi), chế độ dinh dưỡng (canxi, vitamin D, protein), mức độ tổn thương, phương pháp điều trị và sự tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
9. Phục hồi chức năng sau gãy xương mác
Phục hồi chức năng đóng vai trò then chốt giúp người bệnh sớm quay lại cuộc sống bình thường:
- Tập cử động sớm: Ngay khi được phép, người bệnh bắt đầu tập cử động nhẹ nhàng các khớp lân cận để duy trì độ linh hoạt và ngăn ngừa cứng khớp.
- Tăng cường sức mạnh cơ: Tập các bài tăng cường cơ bắp chân, cơ cẳng chân và cơ bàn chân để hỗ trợ xương và khớp sau khi lành.
- Tập đứng và đi: Từng bước tăng dần tỳ lực lên chân, từ dùng nạng đến đi không cần hỗ trợ dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc kỹ thuật viên vật lý trị liệu.
- Tập thăng bằng và phối hợp: Bài tập trên bảng cân bằng giúp phục hồi phản xạ ổn định khớp cổ chân, đặc biệt quan trọng sau gãy 1/3 dưới xương mác.
- Chế độ dinh dưỡng: Bổ sung đầy đủ canxi (1000–1200mg/ngày), vitamin D, protein và kẽm để hỗ trợ quá trình tái tạo xương.
10. Lời khuyên khi nghi ngờ gãy xương mác
Nếu bạn hoặc người thân gặp chấn thương vùng cẳng chân với các dấu hiệu nêu trên, hãy lưu ý:
- Không cố gắng đi lại hoặc tỳ lực lên chân bị thương khi chưa được kiểm tra.
- Thực hiện sơ cứu đúng cách và đến ngay cơ sở y tế gần nhất.
- Không tự ý bôi thuốc, xoa nắn hoặc cố nắn xương tại nhà.
- Tuân thủ đúng lịch tái khám để bác sĩ theo dõi tiến trình lành xương.
- Không bỏ bột hoặc tháo nẹp trước thời gian bác sĩ chỉ định dù cảm thấy bớt đau.
Gãy xương mác nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng phương pháp và kiên trì phục hồi chức năng sẽ có tiên lượng rất tốt. Hãy tin tưởng vào đội ngũ y tế chuyên khoa và đồng hành cùng quá trình điều trị để sớm trở lại cuộc sống bình thường.



